Phòng Cảnh sát giao thông tỉnh An Giang ngày 18/9/2026 đã thông báo danh sách vi phạm phạt nguội trên địa bàn tỉnh An Giang từ ngày 1 đến 15/9/2026.
Phòng CSGT đề nghị chủ phương tiện, người vi phạm chủ động tra cứu, chấp hành việc xử lý theo quy định. Đồng thời, khuyến cáo người dân nghiêm chỉnh tuân thủ quy định về tốc độ, chú ý quan sát biển báo giao thông, điều khiển phương tiện an toàn, góp phần phòng ngừa tai nạn và bảo đảm trật tự, an toàn giao thông trên địa bàn.
Danh sách phạt nguội cụ thể như sau:
STT | Biển số | Thời gian vi phạm | Loại phương tiện | Hành vi vi phạm |
1 | 67A-221.38 | 01-09-2026 00:12 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
2 | 68A-212.23 | 01-09-2026 00:29 | Ô tô con pickup | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
3 | 68C-192.76 | 01-09-2026 02:21 | Ô tô con | 6.7.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 35 km/h |
4 | 68A-227.33 | 01-09-2026 03:00 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
5 | 81A-603.35 | 01-09-2026 03:29 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
6 | 65A-255.41 | 01-09-2026 03:30 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
7 | 68A-674.07 | 01-09-2026 03:46 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
8 | 95A-079.23 | 01-09-2026 04:54 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
9 | 68A-540.49 | 01-09-2026 05:38 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
10 | 65A-414.64 | 01-09-2026 06:39 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
11 | 65A-233.86 | 01-09-2026 06:46 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
12 | 95A-060.33 | 01-09-2026 09:17 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
13 | 68A-470.80 | 01-09-2026 09:17 | Ô tô tải có mui | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
14 | 68A-677.96 | 01-09-2026 09:43 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
15 | 68X1-382.21 | 01-09-2026 13:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
16 | 68S1-639.23 | 01-09-2026 13:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
17 | 68AA-129.42 | 01-09-2026 13:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
18 | 61D1-132.91 | 01-09-2026 13:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
19 | 68T1-104.99 | 01-09-2026 14:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
20 | 68AA-506.45 | 01-09-2026 14:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
21 | 68A-010.72 | 01-09-2026 14:29 | Ô tô con tập lái | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
22 | 68A-747.83 | 01-09-2026 14:43 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
23 | 65A-400.58 | 01-09-2026 15:10 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
24 | 51G-625.31 | 01-09-2026 15:22 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
25 | 68AB-025.76 | 01-09-2026 15:33 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
26 | 65A-774.18 | 01-09-2026 15:54 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
27 | 68X1-525.64 | 01-09-2026 16:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
28 | 61T4-9497 | 01-09-2026 16:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
29 | 68A-266.87 | 01-09-2026 17:14 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
30 | 68AB-196.98 | 01-09-2026 17:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
31 | 68AB-058.45 | 01-09-2026 17:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
32 | 68G1-033.20 | 01-09-2026 17:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
33 | 68S1-185.32 | 01-09-2026 17:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
34 | 68A-185.18 | 01-09-2026 17:32 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
35 | 68A-132.24 | 01-09-2026 17:33 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
36 | 66AA-016.69 | 01-09-2026 17:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
37 | 66A-540.69 | 01-09-2026 17:57 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
38 | 68H-087.09 | 01-09-2026 18:01 | Ô tô khách | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
39 | 68A-676.98 | 01-09-2026 18:06 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
40 | 65A-358.17 | 01-09-2026 19:47 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
41 | 68A-343.54 | 01-09-2026 20:03 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
42 | 68A-605.39 | 01-09-2026 20:38 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
43 | 70A-671.59 | 01-09-2026 20:57 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
44 | 67H-050.05 | 01-09-2026 20:59 | Ô tô khách | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
45 | 66A-267.37 | 01-09-2026 21:00 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
46 | 66A-252.64 | 01-09-2026 21:52 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
47 | 68A-458.62 | 01-09-2026 22:08 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
48 | 68A-329.91 | 01-09-2026 22:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
49 | 65A-068.59 | 01-09-2026 22:24 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
50 | 68A-349.87 | 01-09-2026 22:26 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
51 | 51L-649.61 | 01-09-2026 22:45 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
52 | 68A-337.25 | 01-09-2026 22:56 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
53 | 68A-295.93 | 01-09-2026 23:06 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
54 | 68H-060.76 | 01-09-2026 23:34 | Ô tô tải bảo ôn | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
55 | 68A-598.37 | 02-09-2026 00:01 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
56 | 68A-158.96 | 02-09-2026 00:20 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
57 | 71A-240.29 | 02-09-2026 00:21 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
58 | 68A-430.12 | 02-09-2026 01:40 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
59 | 68A-249.27 | 02-09-2026 02:07 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
60 | 67C-044.61 | 02-09-2026 04:29 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
61 | 68A-012.08 | 02-09-2026 04:46 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
62 | 67A-204.12 | 02-09-2026 06:36 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
63 | 68C-151.24 | 02-09-2026 06:38 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
64 | 68A-200.95 | 02-09-2026 06:45 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
65 | 69A-090.45 | 02-09-2026 06:57 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
66 | 68S1-745.08 | 02-09-2026 07:44 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
67 | 68S1-284.88 | 02-09-2026 08:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
68 | 68F6-0726 | 02-09-2026 08:56 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
69 | 68A-175.07 | 02-09-2026 10:19 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
70 | 68A-038.18 | 02-09-2026 11:46 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
71 | 68A-567.44 | 02-09-2026 11:55 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
72 | 68A-239.88 | 02-09-2026 12:44 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
73 | 68H-023.93 | 02-09-2026 12:56 | Ô tô tải bảo ôn | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
74 | 68A-241.27 | 02-09-2026 13:25 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
75 | 68A-336.42 | 02-09-2026 13:42 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
76 | 65B1-607.01 | 02-09-2026 14:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h |
77 | 67A-313.38 | 02-09-2026 14:24 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
78 | 68A-568.03 | 02-09-2026 14:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
79 | 68A-086.36 | 02-09-2026 14:30 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
80 | 68A-662.57 | 02-09-2026 15:12 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
81 | 68A-208.74 | 02-09-2026 15:50 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
82 | 68H-097.26 | 02-09-2026 17:02 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
83 | 68M5-9000 | 02-09-2026 17:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
84 | 68X1-522.88 | 02-09-2026 17:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
85 | 68B1-061.76 | 02-09-2026 17:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
86 | 68C-146.54 | 02-09-2026 20:59 | Ô tô tải chở gia cầm | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
87 | 65A-711.41 | 02-09-2026 21:07 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
88 | 68X1-551.91 | 03-09-2026 06:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
89 | 68X1-408.64 | 03-09-2026 06:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
90 | 68B1-194.56 | 03-09-2026 06:21 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
91 | 67AB-165.63 | 03-09-2026 06:24 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
92 | 83C1-107.83 | 03-09-2026 06:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
93 | 68S1-002.46 | 03-09-2026 06:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
94 | 68FA-091.96 | 03-09-2026 06:37 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
95 | 68S1-428.32 | 03-09-2026 06:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
96 | 65AA-228.72 | 03-09-2026 07:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
97 | 68C1-527.91 | 03-09-2026 07:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
98 | 68S1-175.39 | 03-09-2026 08:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
99 | 68G1-693.41 | 03-09-2026 08:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
100 | 68X1-447.16 | 03-09-2026 08:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
101 | 68NA-112.33 | 03-09-2026 08:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
102 | 68S1-303.85 | 03-09-2026 08:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
103 | 68X1-311.09 | 03-09-2026 08:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
104 | 68AA-889.78 | 03-09-2026 08:56 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
105 | 68X1-592.01 | 03-09-2026 09:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
106 | 68X1-276.88 | 03-09-2026 09:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
107 | 68X1-417.91 | 03-09-2026 09:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
108 | 68BA-039.34 | 03-09-2026 09:26 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
109 | 68S1-433.52 | 03-09-2026 09:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
110 | 68X1-148.94 | 03-09-2026 09:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
111 | 68G1-835.83 | 03-09-2026 09:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
112 | 68X1-563.71 | 03-09-2026 09:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
113 | 68P1-199.72 | 03-09-2026 10:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
114 | 68S1-480.07 | 03-09-2026 10:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
115 | 68X1-224.38 | 03-09-2026 10:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
116 | 68N1-356.53 | 03-09-2026 10:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
117 | 68S1-305.59 | 03-09-2026 10:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
118 | 68A-674.24 | 03-09-2026 10:48 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
119 | 68AC-483.74 | 03-09-2026 11:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
120 | 63P1-266.44 | 03-09-2026 11:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
121 | 61B2-191.40 | 03-09-2026 11:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
122 | 68AB-551.48 | 03-09-2026 11:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
123 | 67B2-269.33 | 03-09-2026 12:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
124 | 68C1-512.62 | 03-09-2026 12:06 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
125 | 67D2-282.28 | 03-09-2026 12:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
126 | 68X1-117.66 | 03-09-2026 12:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
127 | 68B1-515.44 | 03-09-2026 12:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
128 | 59TA-061.58 | 03-09-2026 12:17 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
129 | 68AB-044.84 | 03-09-2026 12:20 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
130 | 68G1-582.96 | 03-09-2026 12:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
131 | 59TA-061.58 | 03-09-2026 12:28 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
132 | 68AB-201.19 | 03-09-2026 12:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
133 | 68S1-786.05 | 03-09-2026 12:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
134 | 68X1-614.56 | 03-09-2026 12:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
135 | 68E1-270.17 | 03-09-2026 12:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
136 | 68G1-865.32 | 03-09-2026 12:44 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
137 | 68AA-793.50 | 03-09-2026 12:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
138 | 68LA-059.41 | 03-09-2026 12:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
139 | 68AC-108.57 | 03-09-2026 13:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
140 | 68C1-239.34 | 03-09-2026 13:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
141 | 68X1-141.44 | 03-09-2026 13:24 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
142 | 68T1-278.15 | 03-09-2026 13:24 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
143 | 68X1-366.82 | 03-09-2026 13:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
144 | 68S1-270.68 | 03-09-2026 13:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
145 | 68D1-666.86 | 03-09-2026 13:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
146 | 65B2-763.18 | 03-09-2026 13:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
147 | 68S1-594.22 | 03-09-2026 13:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
148 | 68AB-102.53 | 03-09-2026 13:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
149 | 68X1-346.45 | 03-09-2026 14:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
150 | 68B1-646.57 | 03-09-2026 14:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
151 | 68AC-047.28 | 03-09-2026 14:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
152 | 68B-022.75 | 03-09-2026 14:23 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
153 | 67B2-841.73 | 03-09-2026 14:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
154 | 68S1-658.05 | 03-09-2026 14:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
155 | 68AB-087.73 | 03-09-2026 14:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
156 | 68AC-229.37 | 03-09-2026 14:42 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
157 | 68G1-767.05 | 03-09-2026 14:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
158 | 68C1-418.22 | 03-09-2026 14:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
159 | 68X1-588.17 | 03-09-2026 14:49 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
160 | 68AA-532.53 | 03-09-2026 14:50 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
161 | 68X1-646.54 | 03-09-2026 15:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
162 | 68X1-313.63 | 03-09-2026 15:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
163 | 68X1-409.15 | 03-09-2026 15:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
164 | 68C1-784.65 | 03-09-2026 15:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
165 | 68C1-625.50 | 03-09-2026 15:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
166 | 68C1-801.91 | 03-09-2026 15:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
167 | 68S1-461.47 | 03-09-2026 15:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
168 | 68E1-241.81 | 03-09-2026 15:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
169 | 59N3-098.48 | 03-09-2026 15:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
170 | 68S1-303.85 | 03-09-2026 15:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
171 | 68L1-339.50 | 03-09-2026 15:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
172 | 68X1-599.46 | 03-09-2026 16:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
173 | 68G2-044.04 | 03-09-2026 16:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
174 | 68H1-194.79 | 03-09-2026 16:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
175 | 68C1-163.25 | 03-09-2026 16:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
176 | 68G1-844.30 | 03-09-2026 16:50 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
177 | 68AC-667.45 | 03-09-2026 16:54 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
178 | 68X1-474.31 | 03-09-2026 17:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
179 | 68X1-563.71 | 03-09-2026 17:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
180 | 68G1-870.45 | 03-09-2026 17:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
181 | 68G1-582.96 | 03-09-2026 17:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
182 | 68P1-298.61 | 03-09-2026 17:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
183 | 68X1-541.74 | 03-09-2026 17:22 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
184 | 68X1-551.71 | 03-09-2026 17:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
185 | 68X1-244.52 | 03-09-2026 17:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
186 | 68M1-036.59 | 03-09-2026 17:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
187 | 67L1-703.89 | 03-09-2026 23:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
188 | 68A-598.28 | 04-09-2026 01:28 | Ô tô con | 6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
189 | 68B120220 | 04-09-2026 06:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
190 | 67D228228 | 04-09-2026 07:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
191 | 68T150774 | 04-09-2026 08:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
192 | 68P141802 | 04-09-2026 08:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
193 | 68C152791 | 04-09-2026 09:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
194 | 68AC12323 | 04-09-2026 09:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
195 | 68E144907 | 04-09-2026 10:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
196 | 68S176515 | 04-09-2026 10:57 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
197 | 68AC70774 | 04-09-2026 11:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
198 | 68B150596 | 04-09-2026 11:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
199 | 68C166897 | 04-09-2026 12:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
200 | 68BA13580 | 04-09-2026 12:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
201 | 68G142219 | 04-09-2026 12:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
202 | 68S146029 | 04-09-2026 12:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
203 | 69F174418 | 04-09-2026 13:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
204 | 68S178323 | 04-09-2026 14:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
205 | 68AA55183 | 04-09-2026 14:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
206 | 68AA61235 | 04-09-2026 14:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
207 | 68A-586.81 | 04-09-2026 14:53 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
208 | 68X139328 | 04-09-2026 14:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
209 | 68G203245 | 04-09-2026 14:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
210 | 68S179933 | 04-09-2026 14:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
211 | 68X137349 | 04-09-2026 15:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
212 | 68S126855 | 04-09-2026 15:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
213 | 68BA14942 | 04-09-2026 15:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
214 | 68B165059 | 04-09-2026 15:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
215 | 68S157450 | 04-09-2026 15:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
216 | 68B113456 | 04-09-2026 15:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
217 | 67AC-240.68 | 04-09-2026 16:01 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
218 | 68B146051 | 04-09-2026 16:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
219 | 68C143356 | 04-09-2026 16:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
220 | 68A34559 | 04-09-2026 16:44 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
221 | 68AB03049 | 04-09-2026 16:53 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
222 | 68G157785 | 04-09-2026 17:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
223 | 68C115056 | 04-09-2026 17:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
224 | 68X1-460.55 | 04-09-2026 17:49 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
225 | 68AB-923.38 | 05-09-2026 04:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
226 | 68X1-586.04 | 06-09-2026 06:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
227 | 68L1-316.39 | 06-09-2026 06:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
228 | 68M1-052.52 | 06-09-2026 06:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
229 | 59Y3-494.90 | 06-09-2026 06:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
230 | 68FA-108.84 | 06-09-2026 06:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
231 | 68B1-642.72 | 06-09-2026 06:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
232 | 68X1-664.78 | 06-09-2026 06:47 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
233 | 67AA-053.76 | 06-09-2026 06:53 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
234 | 68M6-9535 | 06-09-2026 07:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
235 | 68AB-737.56 | 06-09-2026 07:05 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
236 | 68X1-568.93 | 06-09-2026 07:06 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
237 | 68X1-565.85 | 06-09-2026 07:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
238 | 64B2-418.59 | 06-09-2026 07:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
239 | 68N1-408.75 | 06-09-2026 07:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
240 | 68S1-737.53 | 06-09-2026 07:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
241 | 68E1-299.87 | 06-09-2026 07:22 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
242 | 68B1-554.33 | 06-09-2026 07:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
243 | 68X1-003.64 | 06-09-2026 07:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
244 | 68M1-126.46 | 06-09-2026 07:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
245 | 68AA-998.37 | 06-09-2026 07:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
246 | 67G1-659.58 | 06-09-2026 07:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
247 | 68T1-499.71 | 06-09-2026 07:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
248 | 68T5-8907 | 06-09-2026 07:49 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
249 | 68C1-579.33 | 06-09-2026 07:57 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
250 | 68M2-2779 | 06-09-2026 08:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
251 | 68S1-688.70 | 06-09-2026 08:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
252 | 68C1-355.98 | 06-09-2026 08:30 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
253 | 68C1-775.58 | 06-09-2026 08:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
254 | 68H1-2142 | 06-09-2026 08:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
255 | 68AC-059.73 | 06-09-2026 08:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
256 | 68X1-504.13 | 06-09-2026 08:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
257 | 65P6-4071 | 06-09-2026 08:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
258 | 68X1-553.42 | 06-09-2026 09:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
259 | 68T5-8907 | 06-09-2026 09:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
260 | 68G1-582.96 | 06-09-2026 09:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
261 | 68X1-008.88 | 06-09-2026 10:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
262 | 68X1-520.76 | 06-09-2026 10:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
263 | 93F1-188.13 | 06-09-2026 10:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
264 | 68X1-414.32 | 06-09-2026 11:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
265 | 68AB-348.10 | 06-09-2026 11:28 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
266 | 68S1-561.98 | 06-09-2026 11:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
267 | 68C-002.04 | 06-09-2026 12:18 | Ô tô tải | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
268 | 62P1-437.04 | 06-09-2026 12:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
269 | 68M1-161.69 | 06-09-2026 12:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
270 | 68AB-128.38 | 06-09-2026 12:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
271 | 68L1-009.04 | 06-09-2026 12:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
272 | 68X1-062.46 | 06-09-2026 12:56 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
273 | 68T4-8419 | 06-09-2026 13:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
274 | 68C1-256.53 | 06-09-2026 13:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
275 | 68K1-033.22 | 06-09-2026 13:06 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
276 | 68AC-607.01 | 06-09-2026 13:21 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
277 | 68AA-682.49 | 06-09-2026 13:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
278 | 68AC-274.55 | 06-09-2026 13:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
279 | 68S1-254.08 | 06-09-2026 13:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
280 | 68BA-149.99 | 06-09-2026 14:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
281 | 52L9-0561 | 06-09-2026 14:06 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
282 | 68H1-018.13 | 06-09-2026 14:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
283 | 68D1-204.35 | 06-09-2026 15:01 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
284 | 68S1-566.53 | 06-09-2026 15:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
285 | 68AC-144.67 | 06-09-2026 15:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
286 | 68AB-031.38 | 06-09-2026 15:15 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
287 | 68E1-121.38 | 06-09-2026 15:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
288 | 68X1-280.54 | 06-09-2026 15:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
289 | 68PA-049.99 | 06-09-2026 15:24 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
290 | 68AC-144.67 | 06-09-2026 15:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
291 | 68AC-741.56 | 06-09-2026 15:39 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
292 | 68E1-269.04 | 06-09-2026 15:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
293 | 59G1-378.62 | 06-09-2026 15:56 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
294 | 68D1-204.35 | 06-09-2026 15:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
295 | 68D1-204.35 | 06-09-2026 16:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
296 | 68X1-640.86 | 06-09-2026 16:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
297 | 68K1-218.49 | 06-09-2026 16:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
298 | 68AB-150.64 | 06-09-2026 16:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
299 | 68AA-982.09 | 06-09-2026 16:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
300 | 68G1-838.68 | 06-09-2026 16:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
301 | 68S1-222.38 | 06-09-2026 16:21 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
302 | 93K1-037.96 | 06-09-2026 16:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
303 | 68BA-120.31 | 06-09-2026 16:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
304 | 68S1-737.53 | 06-09-2026 16:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
305 | 68S1-737.53 | 06-09-2026 16:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
306 | 68S1-643.31 | 06-09-2026 16:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
307 | 68AB-551.03 | 06-09-2026 17:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
308 | 68AC-652.02 | 06-09-2026 17:02 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
309 | 68T4-6587 | 06-09-2026 17:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
310 | 95P1-0039 | 06-09-2026 17:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
311 | 68AB-073.56 | 06-09-2026 17:24 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
312 | 68T3-7651 | 06-09-2026 17:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
313 | 68G1-013.15 | 06-09-2026 17:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
314 | 68T9-3717 | 06-09-2026 17:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
315 | 51B-920.26 | 07-09-2026 00:21 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
316 | 94H-017.55 | 07-09-2026 00:42 | Ô tô tải chở gia cầm | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
317 | 68A-006.25 | 07-09-2026 00:42 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
318 | 68A-651.53 | 07-09-2026 01:55 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
319 | 68A-328.55 | 07-09-2026 04:21 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
320 | 68C-182.23 | 07-09-2026 04:48 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
321 | 68A-013.87 | 07-09-2026 05:21 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
322 | 68A-748.05 | 07-09-2026 05:37 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
323 | 94A-106.12 | 07-09-2026 06:22 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
324 | 68A-314.97 | 07-09-2026 07:00 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
325 | 68A-729.23 | 07-09-2026 07:42 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
326 | 68A-449.63 | 07-09-2026 07:59 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
327 | 68C-174.13 | 07-09-2026 08:00 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
328 | 68A-614.55 | 07-09-2026 08:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
329 | 66A-458.68 | 07-09-2026 09:42 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
330 | 68M-000.74 | 07-09-2026 09:51 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
331 | 68A-336.24 | 07-09-2026 09:56 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
332 | 65A-379.65 | 07-09-2026 10:04 | Ô tô con tập lái | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
333 | 65A-237.16 | 07-09-2026 11:40 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
334 | 68C-048.74 | 07-09-2026 12:14 | Ô tô tải thùng kín | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
335 | 68E-011.26 | 07-09-2026 13:49 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
336 | 68A-571.23 | 07-09-2026 13:57 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
337 | 67A-009.08 | 07-09-2026 14:32 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
338 | 68C-135.72 | 07-09-2026 14:44 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
339 | 68H-017.34 | 07-09-2026 14:50 | Ô tô tải | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
340 | 68A-605.91 | 07-09-2026 14:52 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
341 | 68A-426.54 | 07-09-2026 17:22 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
342 | 68A-244.50 | 07-09-2026 18:58 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
343 | 68A-319.62 | 07-09-2026 19:24 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
344 | 68A-018.18 | 07-09-2026 19:26 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
345 | 68A-449.63 | 07-09-2026 19:36 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
346 | 69A-268.23 | 07-09-2026 20:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
347 | 65C-226.09 | 07-09-2026 20:13 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
348 | 68A-255.30 | 07-09-2026 20:22 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
349 | 67A-186.92 | 07-09-2026 20:24 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
350 | 68H-060.31 | 07-09-2026 20:57 | Ô tô tải có mui | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
351 | 68C-131.62 | 07-09-2026 21:40 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
352 | 68A-621.10 | 07-09-2026 21:43 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
353 | 68A-609.24 | 07-09-2026 22:03 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
354 | 61A-519.24 | 07-09-2026 22:38 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
355 | 50H-323.18 | 07-09-2026 23:12 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
356 | 68A-559.42 | 08-09-2026 02:18 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
357 | 68S1-602.48 | 08-09-2026 06:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
358 | 68AC-000.19 | 08-09-2026 06:38 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
359 | 68AA-714.55 | 08-09-2026 06:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
360 | 68U1-0213 | 08-09-2026 06:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
361 | 68AA-856.95 | 08-09-2026 06:47 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
362 | 68AC-108.57 | 08-09-2026 06:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
363 | 68AA-010.42 | 08-09-2026 07:02 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
364 | 67L1-838.75 | 08-09-2026 07:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
365 | 64K1-129.64 | 08-09-2026 07:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
366 | 68X1-267.14 | 08-09-2026 07:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
367 | 68B1-243.75 | 08-09-2026 07:22 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
368 | 65E1-515.82 | 08-09-2026 07:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
369 | 68G1-845.99 | 08-09-2026 07:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
370 | 68AC-244.57 | 08-09-2026 07:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
371 | 68AA-134.09 | 08-09-2026 07:56 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
372 | 50AA-990.54 | 08-09-2026 07:58 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
373 | 68T1-530.13 | 08-09-2026 08:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
374 | 68S1-562.21 | 08-09-2026 08:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
375 | 59C3-119.45 | 08-09-2026 08:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
376 | 68C1-661.44 | 08-09-2026 08:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
377 | 68C1-665.96 | 08-09-2026 08:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
378 | 67K2-002.15 | 08-09-2026 08:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
379 | 68M3-3562 | 08-09-2026 08:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
380 | 68X1-478.01 | 08-09-2026 09:01 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
381 | 68AB-121.22 | 08-09-2026 09:06 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
382 | 68X1-095.97 | 08-09-2026 09:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
383 | 68S1-772.18 | 08-09-2026 09:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
384 | 68M1-472.04 | 08-09-2026 09:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
385 | 68C1-206.69 | 08-09-2026 09:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
386 | 68G1-374.25 | 08-09-2026 09:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
387 | 68X1-599.44 | 08-09-2026 09:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
388 | 68D1-617.85 | 08-09-2026 09:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
389 | 68G1-526.74 | 08-09-2026 09:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
390 | 68S1-472.27 | 08-09-2026 09:49 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
391 | 68S1-605.76 | 08-09-2026 10:07 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
392 | 68D1-749.90 | 08-09-2026 10:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
393 | 68C1-036.14 | 08-09-2026 10:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
394 | 68A-611.87 | 08-09-2026 10:35 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
395 | 68S1-751.38 | 08-09-2026 10:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
396 | 68AB-382.78 | 08-09-2026 10:52 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
397 | 68S1-081.33 | 08-09-2026 11:01 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
398 | 68AA-642.01 | 08-09-2026 11:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
399 | 68AC-113.97 | 08-09-2026 11:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
400 | 68AC-625.71 | 08-09-2026 11:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
401 | 68T9-7428 | 08-09-2026 11:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
402 | 68C1-780.66 | 08-09-2026 11:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
403 | 68C-090.84 | 08-09-2026 11:33 | Ô tô tải | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
404 | 68T1-529.29 | 08-09-2026 11:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
405 | 68S1-755.93 | 08-09-2026 11:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
406 | 68B1-647.59 | 08-09-2026 11:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
407 | 68AB-765.11 | 08-09-2026 11:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
408 | 68X1-624.23 | 08-09-2026 12:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
409 | 68X1-543.05 | 08-09-2026 12:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
410 | 68S1-510.13 | 08-09-2026 12:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
411 | 67D1-377.48 | 08-09-2026 12:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
412 | 68AA-058.61 | 08-09-2026 12:36 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
413 | 68AC-796.17 | 08-09-2026 12:36 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
414 | 68E1-029.21 | 08-09-2026 12:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
415 | 68X1-047.17 | 08-09-2026 12:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
416 | 68B1-518.48 | 08-09-2026 12:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
417 | 68AB-121.22 | 08-09-2026 12:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
418 | 68X1-463.15 | 08-09-2026 12:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
419 | 68X1-306.33 | 08-09-2026 12:57 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
420 | 68AB-948.22 | 08-09-2026 13:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
421 | 72E1-499.62 | 08-09-2026 13:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
422 | 68C1-527.91 | 08-09-2026 13:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
423 | 68X1-072.03 | 08-09-2026 13:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
424 | 68M1-161.69 | 08-09-2026 13:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
425 | 94M1-004.20 | 08-09-2026 13:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
426 | 68K1-156.96 | 08-09-2026 13:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
427 | 68D-002.81 | 08-09-2026 13:48 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
428 | 68X1-438.59 | 08-09-2026 13:49 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
429 | 67L2-621.35 | 08-09-2026 13:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
430 | 59C311945 | 08-09-2026 14:07 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
431 | 68AB-066.12 | 08-09-2026 14:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
432 | 68AB-169.71 | 08-09-2026 14:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
433 | 68S1-258.46 | 08-09-2026 14:22 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
434 | 68B1-019.20 | 08-09-2026 14:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
435 | 68S1-680.37 | 08-09-2026 14:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
436 | 68X1-342.05 | 08-09-2026 14:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
437 | 68AB-729.49 | 08-09-2026 14:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
438 | 68S1-449.41 | 08-09-2026 14:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
439 | 68C1-660.33 | 08-09-2026 14:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
440 | 68S1-391.82 | 08-09-2026 15:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
441 | 68S1-225.47 | 08-09-2026 15:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
442 | 68S1-166.74 | 08-09-2026 15:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
443 | 68G1-135.48 | 08-09-2026 15:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
444 | 68S1-746.76 | 08-09-2026 15:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
445 | 68A-311.47 | 08-09-2026 15:23 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
446 | 68S1-120.40 | 08-09-2026 15:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
447 | 68T1-443.52 | 08-09-2026 15:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
448 | 68S1-435.22 | 08-09-2026 15:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
449 | 68S1-529.85 | 08-09-2026 15:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
450 | 68S8-5579 | 08-09-2026 15:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
451 | 68X1-616.48 | 08-09-2026 15:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
452 | 68AA-152.62 | 08-09-2026 15:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
453 | 68C1-538.46 | 08-09-2026 15:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
454 | 68X1-621.25 | 08-09-2026 16:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
455 | 68AB-088.79 | 08-09-2026 16:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
456 | 68K1-296.24 | 08-09-2026 16:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
457 | 68AA-072.86 | 08-09-2026 16:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
458 | 59S3-110.58 | 08-09-2026 16:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
459 | 68X1-575.92 | 08-09-2026 16:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
460 | 68X1-386.65 | 08-09-2026 16:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
461 | 83P1-209.66 | 08-09-2026 16:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
462 | 68KA-124.40 | 08-09-2026 16:22 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
463 | 68P1-762.06 | 08-09-2026 16:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
464 | 68X1-506.52 | 08-09-2026 16:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
465 | 68G1-448.32 | 08-09-2026 16:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
466 | 68AA-653.70 | 08-09-2026 16:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
467 | 68C1-150.40 | 08-09-2026 16:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
468 | 67A-155.81 | 08-09-2026 16:55 | Ô tô con | 6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
469 | 68S1-635.00 | 08-09-2026 17:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
470 | 68T1-446.28 | 08-09-2026 17:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
471 | 68AB-948.22 | 08-09-2026 17:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
472 | 68B1-135.44 | 08-09-2026 17:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
473 | 68D1-882.59 | 08-09-2026 17:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
474 | 67AA-977.52 | 08-09-2026 17:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
475 | 68X1-416.15 | 08-09-2026 17:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
476 | 65H-062.23 | 09-09-2026 00:10 | Ô tô tải có mui | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
477 | 68H-064.85 | 09-09-2026 00:11 | Ô tô tải có mui | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
478 | 67A-009.26 | 09-09-2026 00:16 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
479 | 68A-336.34 | 09-09-2026 00:42 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
480 | 68H-087.77 | 09-09-2026 01:07 | Ô tô tải có mui | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
481 | 50F-098.47 | 09-09-2026 01:20 | Đầu kéo | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
482 | 68A-294.09 | 09-09-2026 01:31 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
483 | 68C-171.00 | 09-09-2026 02:08 | Ô tô tải bảo ôn | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
484 | 36K-827.32 | 09-09-2026 02:10 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
485 | 68H-114.51 | 09-09-2026 02:16 | Ô tô tải có mui | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
486 | 50H-053.32 | 09-09-2026 02:24 | Ô tô tải có mui | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
487 | 75H-025.70 | 09-09-2026 02:31 | Ô tô tải đông lạnh | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
488 | 65A-461.68 | 09-09-2026 02:35 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
489 | 68H-038.33 | 09-09-2026 02:37 | Ô tô con pickup | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
490 | 65H-014.88 | 09-09-2026 03:04 | Đầu kéo | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
491 | 15B-268.37 | 09-09-2026 03:48 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
492 | 60H-193.59 | 09-09-2026 04:03 | Ô tô khách | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
493 | 68C-122.92 | 09-09-2026 04:08 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
494 | 68A-680.18 | 09-09-2026 04:08 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
495 | 51D-651.15 | 09-09-2026 04:17 | Ô tô tải thùng kín | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
496 | 51L-601.77 | 09-09-2026 04:18 | Ô tô tải có mui | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
497 | 68A-439.46 | 09-09-2026 04:21 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
498 | 67C-044.61 | 09-09-2026 04:31 | Ô tô tải | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
499 | 68A-112.80 | 09-09-2026 05:26 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
500 | 66A-272.29 | 09-09-2026 05:47 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
501 | 51K-845.65 | 09-09-2026 05:48 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
502 | 51L-699.65 | 09-09-2026 05:55 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
503 | 68A-611.36 | 09-09-2026 07:36 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
504 | 68M-000.74 | 09-09-2026 09:00 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
505 | 67A-322.36 | 09-09-2026 09:17 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
506 | 68A-750.64 | 09-09-2026 09:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
507 | 67N1-261.80 | 09-09-2026 09:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
508 | 66C-086.13 | 09-09-2026 10:32 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
509 | 68A-630.03 | 09-09-2026 10:33 | Ô tô tải đông lạnh | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
510 | 67D1-682.94 | 09-09-2026 10:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
511 | 51M-449.74 | 09-09-2026 10:45 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
512 | 68AC-245.97 | 09-09-2026 10:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
513 | 68C-176.74 | 09-09-2026 12:19 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
514 | 67A-009.02 | 09-09-2026 12:36 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
515 | 61K-551.78 | 09-09-2026 12:50 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
516 | 75A-484.33 | 09-09-2026 12:51 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
517 | 68A-002.50 | 09-09-2026 13:03 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
518 | 67B1-076.33 | 09-09-2026 13:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
519 | 67M1-016.08 | 09-09-2026 13:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
520 | 67F4-2687 | 09-09-2026 13:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
521 | 95A-069.73 | 09-09-2026 14:07 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
522 | 95A-032.78 | 09-09-2026 14:10 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
523 | 95C-028.52 | 09-09-2026 14:17 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
524 | 68A-230.74 | 09-09-2026 14:22 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
525 | 68A-705.27 | 09-09-2026 14:36 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
526 | 68G-003.08 | 09-09-2026 14:44 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
527 | 67A-153.10 | 09-09-2026 14:51 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
528 | 68A-230.74 | 09-09-2026 15:34 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
529 | 68A-126.24 | 09-09-2026 15:36 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
530 | 68A-676.98 | 09-09-2026 15:55 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
531 | 60K-986.45 | 09-09-2026 16:45 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
532 | 50H-322.42 | 09-09-2026 17:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
533 | 51K-495.22 | 09-09-2026 18:33 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
534 | 51D-873.25 | 09-09-2026 18:36 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
535 | 84A-133.64 | 09-09-2026 18:55 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
536 | 51H-392.38 | 09-09-2026 19:02 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
537 | 67A-415.06 | 09-09-2026 20:57 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
538 | 68A-336.34 | 09-09-2026 20:58 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
539 | 65A-453.48 | 09-09-2026 21:20 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
540 | 68A-143.46 | 09-09-2026 21:26 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
541 | 66A-272.29 | 09-09-2026 21:40 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
542 | 68A-676.02 | 09-09-2026 21:41 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
543 | 68C-084.98 | 09-09-2026 21:46 | Ô tô tải chở gia súc | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
544 | 68A-002.41 | 09-09-2026 21:51 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
545 | 67A-003.68 | 09-09-2026 21:51 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
546 | 68A-004.66 | 09-09-2026 21:51 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
547 | 67A-009.26 | 09-09-2026 21:56 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
548 | 68A-009.76 | 09-09-2026 21:56 | Ô tô con | 6.7.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 35 km/h |
549 | 68A-010.68 | 09-09-2026 22:14 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
550 | 68T9-5979 | 10-09-2026 06:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
551 | 68S1-602.48 | 10-09-2026 06:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
552 | 68X1-316.84 | 10-09-2026 06:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
553 | 68X1-547.37 | 10-09-2026 06:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
554 | 68S1-438.99 | 10-09-2026 07:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
555 | 68X1-3333 | 10-09-2026 07:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
556 | 65T1-9652 | 10-09-2026 07:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
557 | 68B1-588.03 | 10-09-2026 07:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
558 | 68X1-228.83 | 10-09-2026 08:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
559 | 68S1-605.04 | 10-09-2026 08:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
560 | 68D1-644.14 | 10-09-2026 08:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
561 | 68S1-540.67 | 10-09-2026 08:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
562 | 60B2-095.01 | 10-09-2026 08:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
563 | 68A-080.16 | 10-09-2026 08:51 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
564 | 68BA-039.77 | 10-09-2026 09:18 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
565 | 68S1-338.45 | 10-09-2026 09:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
566 | 68B1-121.52 | 10-09-2026 09:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
567 | 68M1-481.11 | 10-09-2026 09:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
568 | 68LA-084.19 | 10-09-2026 09:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
569 | 68X1-321.44 | 10-09-2026 09:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
570 | 68AB-113.99 | 10-09-2026 09:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
571 | 65B1-376.92 | 10-09-2026 09:44 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
572 | 68T1-261.32 | 10-09-2026 09:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
573 | 68X1-666.22 | 10-09-2026 10:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
574 | 68AB-125.98 | 10-09-2026 10:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
575 | 68AA-340.21 | 10-09-2026 10:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
576 | 68AC-533.34 | 10-09-2026 10:40 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
577 | 68AB-077.07 | 10-09-2026 10:47 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
578 | 68KA-153.80 | 10-09-2026 10:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
579 | 68P1-590.54 | 10-09-2026 10:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
580 | 61K-351.44 | 10-09-2026 10:55 | Ô tô con | 6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
581 | 68AB-077.07 | 10-09-2026 11:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
582 | 68X1-578.87 | 10-09-2026 11:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
583 | 68AA-806.26 | 10-09-2026 11:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
584 | 68AB-383.93 | 10-09-2026 11:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
585 | 67AM-031.28 | 10-09-2026 11:49 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
586 | 68AA-341.77 | 10-09-2026 11:50 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
587 | 63P1-266.44 | 10-09-2026 11:50 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
588 | 68AB-313.21 | 10-09-2026 11:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
589 | 68AB-954.44 | 10-09-2026 11:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
590 | 68AB-175.38 | 10-09-2026 12:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
591 | 68AA-946.47 | 10-09-2026 12:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
592 | 68E1-143.09 | 10-09-2026 12:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
593 | 68X1-575.19 | 10-09-2026 12:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
594 | 68D1-866.80 | 10-09-2026 12:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
595 | 67K2-002.15 | 10-09-2026 12:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
596 | 68B1-597.86 | 10-09-2026 12:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
597 | 68G1-703.20 | 10-09-2026 12:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
598 | 68H1-9702 | 10-09-2026 13:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
599 | 83E1-075.65 | 10-09-2026 13:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
600 | 67B1-410.49 | 10-09-2026 13:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
601 | 68MĐ1-001.53 | 10-09-2026 13:20 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
602 | 68AA-481.88 | 10-09-2026 13:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
603 | 68AC-689.30 | 10-09-2026 13:33 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
604 | 68S1-714.30 | 10-09-2026 13:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
605 | 67AE-066.26 | 10-09-2026 13:44 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
606 | 68AB-748.38 | 10-09-2026 13:47 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
607 | 68T1-318.41 | 10-09-2026 13:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
608 | 68G1-857.13 | 10-09-2026 13:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
609 | 71C2-708.25 | 10-09-2026 14:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
610 | 67K2-002.15 | 10-09-2026 14:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
611 | 68AB-188.74 | 10-09-2026 14:12 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
612 | 68N1-356.53 | 10-09-2026 14:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
613 | 59P1-034.11 | 10-09-2026 14:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
614 | 68D1-125.71 | 10-09-2026 14:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
615 | 68X1-664.80 | 10-09-2026 14:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
616 | 68S1-605.76 | 10-09-2026 14:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
617 | 68AA-483.76 | 10-09-2026 15:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
618 | 68X1-415.85 | 10-09-2026 15:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
619 | 68AC-028.66 | 10-09-2026 15:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
620 | 68X1-622.72 | 10-09-2026 15:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
621 | 68X1-149.90 | 10-09-2026 15:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
622 | 68AA-340.21 | 10-09-2026 15:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
623 | 68AA-248.80 | 10-09-2026 15:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
624 | 68X1-462.06 | 10-09-2026 15:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
625 | 68S148327 | 10-09-2026 15:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
626 | 68T5-7447 | 10-09-2026 15:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
627 | 68T1-244.31 | 10-09-2026 15:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
628 | 68S1-172.37 | 10-09-2026 15:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
629 | 68C1-527.91 | 10-09-2026 15:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
630 | 61C1-199.77 | 10-09-2026 16:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
631 | 68S1-790.14 | 10-09-2026 16:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
632 | 68C1-505.36 | 10-09-2026 16:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
633 | 68M1-387.88 | 10-09-2026 16:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
634 | 68D1-273.62 | 10-09-2026 16:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
635 | 68S1-000.73 | 10-09-2026 16:21 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
636 | 68S1-728.65 | 10-09-2026 16:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
637 | 68G1-213.42 | 10-09-2026 16:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
638 | 68LA-040.07 | 10-09-2026 16:34 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
639 | 68X1-267.14 | 10-09-2026 16:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
640 | 68HN-2211 | 10-09-2026 16:39 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
641 | 68HN-2211 | 10-09-2026 16:42 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
642 | 68S1-791.46 | 10-09-2026 16:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
643 | 68X1-461.17 | 10-09-2026 16:44 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
644 | 68AA-340.21 | 10-09-2026 16:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
645 | 50AC-665.78 | 10-09-2026 16:51 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
646 | 68AB-040.35 | 10-09-2026 16:58 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
647 | 68AA-058.61 | 10-09-2026 17:08 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
648 | 67AA-285.44 | 10-09-2026 17:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
649 | 68A-551.08 | 11-09-2026 06:23 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
650 | 61A-406.76 | 11-09-2026 06:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
651 | 68A-089.18 | 11-09-2026 06:30 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
652 | 67A-219.61 | 11-09-2026 06:59 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
653 | 67B2-319.80 | 11-09-2026 07:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
654 | 67A-274.63 | 11-09-2026 07:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
655 | 68A-632.15 | 11-09-2026 07:54 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
656 | 68A-732.15 | 11-09-2026 07:59 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
657 | 68A-682.93 | 11-09-2026 07:59 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
658 | 68C-194.60 | 11-09-2026 08:10 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
659 | 68A-312.43 | 11-09-2026 08:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
660 | 68A-314.97 | 11-09-2026 09:12 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
661 | 68A-342.60 | 11-09-2026 09:13 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
662 | 67A-307.47 | 11-09-2026 10:04 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
663 | 68A-340.63 | 11-09-2026 10:04 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
664 | 68A-340.63 | 11-09-2026 10:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
665 | 68A-467.81 | 11-09-2026 10:50 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
666 | 68C-090.62 | 11-09-2026 11:36 | Ô tô tải có cần cẩu | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
667 | 67A-352.85 | 11-09-2026 11:38 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
668 | 60E-002.89 | 11-09-2026 11:47 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
669 | 68A-056.22 | 11-09-2026 11:59 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
670 | 68A-541.18 | 11-09-2026 12:04 | Ô tô con | 6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
671 | 68A-261.49 | 11-09-2026 12:04 | Ô tô con | 6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
672 | 68A-330.66 | 11-09-2026 12:06 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
673 | 51L-053.76 | 11-09-2026 12:07 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
674 | 67B2-766.58 | 11-09-2026 12:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
675 | 66V1-243.37 | 11-09-2026 12:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
676 | 67C-143.17 | 11-09-2026 12:47 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
677 | 51F-975.16 | 11-09-2026 13:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
678 | 68A-293.06 | 11-09-2026 13:43 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
679 | 68A-341.59 | 11-09-2026 14:16 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
680 | 68A-203.27 | 11-09-2026 14:19 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
681 | 65N1-4836 | 11-09-2026 14:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
682 | 68A-193.36 | 11-09-2026 15:39 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
683 | 50H-533.92 | 11-09-2026 16:10 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
684 | 68A-053.34 | 11-09-2026 16:44 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
685 | 68A-748.18 | 11-09-2026 16:47 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
686 | 68C-164.64 | 11-09-2026 17:18 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
687 | 68A-652.30 | 11-09-2026 17:31 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
688 | 68A-468.26 | 11-09-2026 17:33 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
689 | 68A-160.83 | 11-09-2026 17:51 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
690 | 67B2-724.52 | 11-09-2026 19:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
691 | 67A-447.57 | 11-09-2026 21:22 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
692 | 68A-605.59 | 12-09-2026 06:18 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
693 | 94A-137.29 | 12-09-2026 06:50 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
694 | 68A-006.99 | 12-09-2026 06:50 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
695 | 68H-096.03 | 12-09-2026 07:10 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
696 | 68A-748.06 | 12-09-2026 07:39 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
697 | 68A-251.52 | 12-09-2026 07:47 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
698 | 50H-525.38 | 12-09-2026 09:44 | Ô tô khách giường | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
699 | 68A-244.70 | 12-09-2026 10:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
700 | 68C-026.60 | 12-09-2026 10:47 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
701 | 68A-317.05 | 12-09-2026 10:55 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
702 | 67A-154.73 | 12-09-2026 11:05 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
703 | 68A-627.07 | 12-09-2026 11:46 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
704 | 68A-098.24 | 12-09-2026 11:55 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
705 | 68A-617.07 | 12-09-2026 12:20 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
706 | 68A-336.87 | 12-09-2026 12:29 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
707 | 68A-614.73 | 12-09-2026 13:13 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
708 | 65A-741.81 | 12-09-2026 13:15 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
709 | 68A-156.90 | 12-09-2026 13:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
710 | 67A-221.24 | 12-09-2026 13:31 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
711 | 67A-318.71 | 12-09-2026 13:35 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
712 | 51M-194.20 | 12-09-2026 14:13 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
713 | 68A-296.61 | 12-09-2026 14:44 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
714 | 68A-296.72 | 12-09-2026 14:51 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
715 | 68A-439.36 | 12-09-2026 15:16 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
716 | 67A-141.92 | 12-09-2026 15:31 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
717 | 68H-015.13 | 12-09-2026 16:15 | Ô tô tải thùng kín | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
718 | 68A-513.24 | 12-09-2026 16:26 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
719 | 66A-193.21 | 12-09-2026 16:47 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
720 | 68A-364.11 | 12-09-2026 17:02 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
721 | 68A-336.87 | 12-09-2026 17:03 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
722 | 65A-292.67 | 12-09-2026 17:40 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
723 | 94A-081.79 | 12-09-2026 17:49 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
724 | 67B2-846.68 | 13-09-2026 03:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
725 | 68X1-267.23 | 13-09-2026 06:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
726 | 63C1-433.31 | 13-09-2026 06:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
727 | 94F1-477.74 | 13-09-2026 06:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
728 | 63C1-433.31 | 13-09-2026 06:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
729 | 68LA-059.41 | 13-09-2026 06:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
730 | 68BA-069.08 | 13-09-2026 06:56 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
731 | 68X1-505.67 | 13-09-2026 06:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
732 | 48B1-227.57 | 13-09-2026 07:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
733 | 68S1-123.80 | 13-09-2026 07:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
734 | 68X1-281.71 | 13-09-2026 07:22 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
735 | 75B1-447.42 | 13-09-2026 07:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
736 | 95B2-056.21 | 13-09-2026 07:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
737 | 68X1-474.96 | 13-09-2026 08:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
738 | 68X1-468.13 | 13-09-2026 09:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
739 | 68T1-395.42 | 13-09-2026 09:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
740 | 68C1-516.74 | 13-09-2026 09:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
741 | 68AA-301.50 | 13-09-2026 09:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
742 | 68X1-617.08 | 13-09-2026 09:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
743 | 68X1-085.88 | 13-09-2026 09:57 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
744 | 90AC-012.27 | 13-09-2026 09:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
745 | 68AA-623.25 | 13-09-2026 10:15 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
746 | 68C1-226.14 | 13-09-2026 10:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
747 | 68AB-077.07 | 13-09-2026 10:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
748 | 68AA-952.06 | 13-09-2026 10:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
749 | 68P1-025.54 | 13-09-2026 11:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
750 | 68AA-369.35 | 13-09-2026 11:28 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
751 | 68AB-031.38 | 13-09-2026 12:12 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
752 | 64B2-577.50 | 13-09-2026 12:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
753 | 68B1-447.16 | 13-09-2026 12:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
754 | 67B1-146.15 | 13-09-2026 12:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
755 | 68A-218.21 | 13-09-2026 13:07 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
756 | 60R7-2361 | 13-09-2026 13:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
757 | 68H1-041.31 | 13-09-2026 13:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
758 | 68X1-083.53 | 13-09-2026 13:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
759 | 68H1-041.31 | 13-09-2026 13:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
760 | 68GA-044.84 | 13-09-2026 13:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
761 | 65AA-067.27 | 13-09-2026 13:24 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
762 | 68M1-311.10 | 13-09-2026 13:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
763 | 68G1-573.11 | 13-09-2026 13:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
764 | 68B1-146.61 | 13-09-2026 13:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
765 | 68C1-481.95 | 13-09-2026 13:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
766 | 68AB-145.13 | 13-09-2026 13:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
767 | 68S1-678.88 | 13-09-2026 13:50 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
768 | 68X1-630.77 | 13-09-2026 14:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
769 | 68X1-338.55 | 13-09-2026 14:07 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
770 | 68KA-030.38 | 13-09-2026 14:22 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
771 | 68S1-032.69 | 13-09-2026 14:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
772 | 68X1-472.41 | 13-09-2026 14:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
773 | 68C1-191.44 | 13-09-2026 15:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
774 | 68T2-5382 | 13-09-2026 15:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
775 | 68AB-087.73 | 13-09-2026 15:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
776 | 68AB-156.05 | 13-09-2026 15:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
777 | 68X1-570.03 | 13-09-2026 15:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
778 | 72C1-862.30 | 13-09-2026 15:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
779 | 92F1-148.95 | 13-09-2026 15:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
780 | 68X1-545.58 | 13-09-2026 15:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
781 | 68D1-753.84 | 13-09-2026 16:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
782 | 68T1-471.14 | 13-09-2026 17:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
783 | 68AB-279.32 | 13-09-2026 17:54 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
784 | 67A-268.76 | 14-09-2026 06:13 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
785 | 68H-139.04 | 14-09-2026 06:29 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
786 | 64H-030.66 | 14-09-2026 07:04 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
787 | 64A-420.32 | 14-09-2026 08:19 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
788 | 68H-096.24 | 14-09-2026 08:37 | Ô tô khách | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
789 | 68H-103.18 | 14-09-2026 08:57 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
790 | 68A-128.54 | 14-09-2026 09:35 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
791 | 68A-348.86 | 14-09-2026 09:38 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
792 | 68A-279.14 | 14-09-2026 10:01 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
793 | 69H-028.26 | 14-09-2026 10:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
794 | 83A-073.83 | 14-09-2026 10:46 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
795 | 68H-121.02 | 14-09-2026 10:50 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
796 | 68A-364.47 | 14-09-2026 11:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
797 | 68B-029.14 | 14-09-2026 11:25 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
798 | 68H-096.03 | 14-09-2026 12:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
799 | 68B-030.45 | 14-09-2026 12:26 | Ô tô cứu thương | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
800 | 68A-470.08 | 14-09-2026 12:39 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
801 | 60E-007.61 | 14-09-2026 13:06 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
802 | 67A-268.76 | 14-09-2026 13:15 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
803 | 68B-030.45 | 14-09-2026 13:15 | Ô tô cứu thương | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
804 | 69A-298.69 | 14-09-2026 13:33 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
805 | 68C-181.92 | 14-09-2026 13:58 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
806 | 68A-529.78 | 14-09-2026 14:23 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
807 | 68B-026.61 | 14-09-2026 14:44 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
808 | 65A-668.27 | 14-09-2026 14:52 | Ô tô tải thùng kín | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
809 | 63A-437.40 | 14-09-2026 14:53 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
810 | 61B-015.73 | 14-09-2026 15:00 | Ô tô cứu thương | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
811 | 68H-021.92 | 14-09-2026 15:32 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
812 | 68A-661.02 | 14-09-2026 15:33 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
813 | 68A-220.47 | 14-09-2026 15:50 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
814 | 68A-614.24 | 14-09-2026 15:57 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
815 | 68A-249.27 | 14-09-2026 16:17 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
816 | 65A-516.26 | 14-09-2026 16:19 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
817 | 68A-248.92 | 14-09-2026 16:31 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
818 | 60E-001.34 | 14-09-2026 17:08 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
819 | 68A-100.58 | 14-09-2026 17:17 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
820 | 60E-009.27 | 14-09-2026 17:42 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
821 | 67A-113.94 | 14-09-2026 23:18 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
822 | 68P1-684.69 | 15-09-2026 07:06 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
823 | 83C1-278.87 | 15-09-2026 07:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
824 | 68S1-658.20 | 15-09-2026 07:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
825 | 68S1-667.89 | 15-09-2026 07:47 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
826 | 68AA-483.76 | 15-09-2026 07:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
827 | 68X1-555.86 | 15-09-2026 08:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
828 | 68X1-649.45 | 15-09-2026 08:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
829 | 68D1-726.71 | 15-09-2026 08:21 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
830 | 59C2-446.34 | 15-09-2026 08:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
831 | 68AC-180.73 | 15-09-2026 08:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
832 | 94K1-467.37 | 15-09-2026 09:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
833 | 68X1-343.76 | 15-09-2026 09:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
834 | 68X1-020.51 | 15-09-2026 09:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
835 | 68AC-905.67 | 15-09-2026 09:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
836 | 68M6-0895 | 15-09-2026 09:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
837 | 68X1-419.68 | 15-09-2026 09:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
838 | 68T3-6629 | 15-09-2026 09:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
839 | 69AL-014.32 | 15-09-2026 09:42 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
840 | 94AH-138.49 | 15-09-2026 09:57 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
841 | 68F1-123.81 | 15-09-2026 10:01 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
842 | 68G1-229.68 | 15-09-2026 10:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
843 | 68X1-403.39 | 15-09-2026 10:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
844 | 68M1-116.28 | 15-09-2026 10:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
845 | 68AC-614.01 | 15-09-2026 10:36 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
846 | 68X1-639.07 | 15-09-2026 10:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
847 | 68AA-687.18 | 15-09-2026 11:08 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
848 | 68S1-461.50 | 15-09-2026 11:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
849 | 68X1-401.77 | 15-09-2026 12:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
850 | 68X1-603.46 | 15-09-2026 12:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
851 | 68X1-604.89 | 15-09-2026 12:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
852 | 68D1-538.76 | 15-09-2026 12:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
853 | 68X1-590.90 | 15-09-2026 12:47 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
854 | 68C1-422.84 | 15-09-2026 12:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
855 | 68AB-201.19 | 15-09-2026 12:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
856 | 68LA-059.41 | 15-09-2026 12:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
857 | 68X1-346.42 | 15-09-2026 13:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
858 | 68AC-324.64 | 15-09-2026 13:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
859 | 68AB-200.30 | 15-09-2026 13:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
860 | 68C1-123.49 | 15-09-2026 14:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
861 | 50AB-493.30 | 15-09-2026 14:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
862 | 68LA-136.34 | 15-09-2026 14:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
863 | 68C1-527.91 | 15-09-2026 14:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
864 | 68B1-477.99 | 15-09-2026 15:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
865 | 67K2-002.15 | 15-09-2026 16:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
866 | 59S1-773.56 | 15-09-2026 16:50 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
867 | 67AA-317.29 | 15-09-2026 17:00 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
868 | 68C1-162.97 | 15-09-2026 17:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
869 | 68AB-765.11 | 15-09-2026 17:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
870 | 68X1-314.74 | 15-09-2026 17:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
871 | 68AB-154.07 | 15-09-2026 17:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
872 | 68AB-169.72 | 15-09-2026 17:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
873 | 67L2-594.80 | 15-09-2026 17:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h |
Cách tra cứu phạt nguội mới nhất
Để tra cứu phương tiện vi phạm, Công dân tải ứng dụng VNeTraffic - ứng dụng giao thông do Bộ Công an quản lý để kiểm tra thông tin vi phạm hoặc gửi phản ánh trực tiếp đến cơ quan chức năng.
Hoặc chủ phương tiện có thể truy cập vào đường link sau đây và thực hiện theo hướng dẫn: https://csgt.bocongan.gov.vn/tra-cuu-phat-nguoi
Mức phạt lỗi vi phạm vạch kẻ đường theo Nghị định 168

Ảnh tạo bởi AI
Trang Anh





